Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裎"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chéng | Zhuyin: ㄔㄥˊ | Yueping: ching4 | Guangdong: qing4 |
| Minnan: têng、théng、thêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 裸裎袒裼徒裎舏裎裸裎 | ||
| Thành ngữ: | 袒裼裸裎裸裎袒裼 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to take off the clothes and expose the body; to carry in the girdle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ |
裸体,没有穿衣服或脱去衣服的情状 裎,但也。从衣,呈声。——《说文》<br>裎,袒也。——《广雅》<br>裎,裸也。——《后汉书·马融传》注<br>虽袒裼裸裎于我侧。——《孟子》<br>秦人捐甲徒裎以趋敌,左挈人头,右挟生虏。——《战国策》 系玉佩的带子 佩紟谓之裎。——《方言》。郭璞注:“所以系玉佩带也。” 另见chěng |
||
| Pinyin 2: chěng Zhuyin: ㄔㄥˇ |
古代的一种对襟单衣 另见chéng |
||