Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎ Zhuyin: ㄎㄚˇ Yueping: Guangdong: lung6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:裃字裃音裃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: old ceremonial garb; samurai garb
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kā mī xī m
Zhuyin:
上衣和裙裤。
(江户时代)武士的礼服。(日本汉字)