Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袹字袹音袹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bó
Zhuyin: ㄅㄛˊ
〔~腹〕坎肩儿,背心儿。
Pinyin 2: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
古代初丧人用来束发的头巾。
古代男子包发的头巾。