Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: gong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袶字袶音袶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: péng
Zhuyin: ㄆㄥˊ
〔衱~〕古书上说的一种草。