Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuàn Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ Yueping: Guangdong: jyun6
Minnan: hiân、hiān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袀袨袨服靓袨鲜装袨服
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuàn
Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ
黑色的礼服。
华美;盛:“都人士女,~服靓装。”