Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rán Zhuyin: ㄖㄢˊ Yueping: Guangdong: jim4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袡茵袡字袡音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rán
Zhuyin: ㄖㄢˊ
衣边。
古代女子出嫁时所穿的盛装:“妇人复,不以~。”
古人跪拜时用以保护膝盖的围裙。