Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pà Zhuyin: ㄆㄚˋ Yueping: Guangdong:
Minnan: phàⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袙复袙腹袙字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pà
Zhuyin: ㄆㄚˋ
a.帐子;b.头巾,如“秦雄诸侯,乃加其武将首饰为绛~,以表贵贱。”。 耙