Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shào Zhuyin: ㄕㄠˋ Yueping: Guangdong: siu6
Minnan: siāu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袑字袑音袑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shào
Zhuyin: ㄕㄠˋ
裤裆:“敕功曹官属多褒衣大~,不中节度。”