Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: jau3
Minnan: áu、iàu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:踏袎袎字袎音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yào
Zhuyin: ㄧㄠˋ
袜筒:“天宝年来窄~留。”