Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 衣 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: bào Zhuyin: ㄅㄠˋ Yueping: Guangdong: pou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袌字袌音袌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bào
Zhuyin: ㄅㄠˋ
怀抱。 抱
Pinyin 2: páo
Zhuyin: ㄆㄠˊ

Pinyin 3: pào
Zhuyin: ㄆㄠˋ
袌禳 衣缓貌。