Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lǐng Zhuyin: ㄌㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ling5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袊字袊音袊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˇ
衣领。 领
下裳,裙。
Pinyin 2: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ
衣光。