Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jūn Zhuyin: ㄐㄩㄣ Yueping: Guangdong: gwan1
Minnan: kun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袀壹袀服袀玄袀瞓袀袨袀裝
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jūn
Zhuyin: ㄐㄩㄣ
〔~服〕式样、颜色同一的军服,如“六军~~”。
纯一:“阳气~粹清明。”