Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衺"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 衣 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: xié | Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: ce4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 回衺奇衺衺僻衺慝衺道 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: slit in garment to aid movement | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ |
邪恶,不正当 有罪奇衺则相及。——《周礼·比长》。注:“犹恶也。”<br>衺恶过失。——《周礼·司救》 又如:衺恶(邪恶);衺慝(奸恶);衺僻(乖戾不正) 妖异怪诞 。如:衺道(妖异怪诞之道) |
||