Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:衹树有缘衹字衹音
Thành ngữ:衹树有缘
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: only, merely, but
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ