Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衭"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fū | Zhuyin: ㄈㄨ | Yueping: | Guangdong: fu1 |
| Minnan: hu、hû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the lapel of a garment | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fū Zhuyin: ㄈㄨ |
衣服的前襟 衭,衣前襟。——《广韵》 裤子 衭,袭袴也。——《玉篇》 |
||