Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衧"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yú | Zhuyin: ㄩˊ | Yueping: | Guangdong: jyu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 马衧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yú Zhuyin: ㄩˊ |
〔诸~〕古代妇女穿的大袖外衣。亦作“诸于”。 |
||