Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǎn Zhuyin: ㄍㄢˇ Yueping: Guangdong: gon2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:衦字衦音衦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: smooth out the clothes
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎn
Zhuyin: ㄍㄢˇ
用手把衣服的绉纹压平展。