Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衠"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 行 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: zhūn | Zhuyin: ㄓㄨㄣ | Yueping: | Guangdong: zeon1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pure, clean; simple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhūn Zhuyin: ㄓㄨㄣ |
纯;真 汛金霞兮海涛,弄珠林兮凤箫。衠一抹空蒙尘雾区寰罩。——清·仲振奎《红楼梦传奇》 又如:衠是(纯粹是;简直是;真是) 副词。尽,老是 衡倚赖脸儿得人惜。放软顽,道不得。——宋·秦观《品令》 |
||