Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衖"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 行 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: xiàng | Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ | Yueping: | Guangdong: hong6 |
| Minnan: hāng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 土衖家衖末衖武衖玄衖蚁聚衖攒蛾附衖屯蜜衖衖堂衖蒙衖门衢衖里衖香衖马衖 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lane; alley | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàng Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ |
胡同 五子用失乎家衖。——《楚辞》 巷 |
||