Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 行 Cấu trúc: 左中右结构
Pinyin: yuàn Zhuyin: ㄩㄢˋ Yueping: Guangdong: jyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:䘕衏垢衏奸衏木衏桃衏桑衏淫衏灾衏螟衏衙衏鱼衏札衏徽销神奸巨衏鼠啮衏蚀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yuàn
Zhuyin: ㄩㄢˋ
妓院 衏中凡嫖客管家,却有粗使的梅香来陪睡的。——《醉醒石》
又如:衏子(妓院)