Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衋"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 血 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: xì | Zhuyin: ㄒㄧˋ | Yueping: | Guangdong: sik1 |
| Minnan: | Chaozhou: gêg4 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 离衋衋伤衋然衋虫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ |
悲伤 衋,伤痛也。——《说文》<br>民罔不衋伤心。——《周书·酒诰》<br>至其所可感,则往往衋然不知涕之流落也。——曾巩《寄欧阳舍人书》 |
||