Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衃"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 血 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pēi | Zhuyin: ㄆㄟ | Yueping: | Guangdong: pui1 |
| Minnan: phoe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蚍衃衃血 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: coagulated blood | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pēi Zhuyin: ㄆㄟ |
又名衃血。凝聚成紫黑色的瘀血。凝血 衃,凝血也。从血,不声。——《说文》<br>赤如衃血者死。——《素问·六节藏象论》。注:“败恶凝聚之血色赤黑也。” 又如:衃血(凝结成赤黑色的败血) |
||