Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "衁"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 血 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huāng | Zhuyin: ㄏㄨㄤ | Yueping: | Guangdong: fong1 |
| Minnan: hong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: blood | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huāng Zhuyin: ㄏㄨㄤ |
血:“士刲羊,亦无~也。” 蟹黄。 |
||