Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蠝"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lěi | Zhuyin: ㄌㄟˇ | Yueping: | Guangdong: leoi5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 飞蠝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ |
古书上说的一种飞鼠,像鼯鼠而较小,前后肢之间有薄膜,能从树上滑翔:“蜼蠼飞~。” |
||