Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蠚"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: hē | Zhuyin: ㄏㄜ | Yueping: | Guangdong: kok3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蠚麻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to sting | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hē Zhuyin: ㄏㄜ |
。有毒腺的动物刺毒别的生物 蠚木则枯。——《山海经》 蜇 |
||