Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: zit6
Minnan: Chaozhou: cih8 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蠘蟹蠘字蠘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
梭子蟹,生活在海里的一种螃蟹,甲壳略呈梭形,肉味鲜美。