Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: rú Zhuyin: ㄖㄨˊ Yueping: yu4 Guangdong: yu4
Minnan: jóan、jû、lóan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柔蠕蛅蠕蜎蠕蝚蠕蠉蠕蠕动蠕活蠕簇蠕虫蠕蛇蠕蜚蠕蠕蠕行跂蠕选蠕蛅行蠕动蠉飞蠕动蠕形动物
Thành ngữ:蜎飞蠕动蠕蠕而动蠕蠕而动
Xiehouyu:炸蠕斗公鸡----玩命
Nghĩa tiếng Anh: to squirm, wriggle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rú
Zhuyin: ㄖㄨˊ
虫类爬行的样子;微动貌 。如:蠕活(慢慢地活动);蠕蜚(指爬行和飞翔的昆虫);蠕簇(蠕动聚集)