Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蠊"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: lim4 | Guangdong: lim4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蜚蠊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cockroach | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
——见“蜚蠊”(fěilián):蟑螂的别称 |
||