Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蠆"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:虿 |
| Pinyin: chài | Zhuyin: ㄔㄞˋ | Yueping: chaai3 | Guangdong: cai3 |
| Minnan: chhài、māi | Chaozhou: | Tang: tjài | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 芥蠆蠆介蠆發蠆尾蠆尾書蠆尾蟲蠆尾銀鉤蠆毒蠆盆蠆芒蠆芥蠆鋒蠆鬈蛅蠆蝮蠆蟊蠆 | ||
| Thành ngữ: | 盅蠆之讒蜂蠆作於懷袖蜂蠆有毒銀鉤蠆尾 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of scorpion; a sting in the tail | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chài Zhuyin: ㄔㄞˋ |
虿 |
||