Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟿"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qì | Zhuyin: ㄑㄧˋ | Yueping: | Guangdong: kai3 |
| Minnan: kè、khè | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蟿螽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: Acrida chinensis | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ |
〔~螽( zh峮g)〕昆虫,体长形,绿色或黄褐色,头尖,触角短,后腿长,善跳跃,吃庄稼的叶子。亦称“中华蚱蜢”。 |
||