Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟺"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin6 |
| Minnan: siān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 宛蟺曲蟺蛐蟺哥蜿蟺蟺绪蟺蜂蟺蜎蟺蜎蠖瀋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: earthworm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
蚯蚓。 鳝鱼:“蟹六跪而二螯,非蛇~之穴无可寄托者。” 蜕变;变迁:“形气转续兮,变化而~。” |
||