Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟳"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xún | Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ | Yueping: | Guangdong: cing4 |
| Minnan: chîm、sîm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蚴蟳蜩蟳蟠蟳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a kind of crab | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xún Zhuyin: ㄒㄩㄣˊ |
海蟹蝤蛑的一类,螯足强大,不大对称,第四对步足像桨,适于游泳,常见的日本蟳是主要的食用蟹。 |
||