Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟮"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: | Guangdong: sin6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 曲蟮蛐蟮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 鸭子吃蛐蟮----生吞活剥蛐蟮过河----弯弯曲曲蛐蟮串门子青石板上的蛐蟮----没处钻了地里的蛐蟮----成不了龙 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: earthworm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
——“蜿蟮”(wānshàn):蚯蚓的别名,又名“蛐蟮” |
||