Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yín Zhuyin: ㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: taam4
Minnan: chián、îm、sîm、thâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:秋蟫蟫函蟫虫蟫蟫蟫蠹蟫鱼
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: silverfish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yín
Zhuyin: ㄧㄣˊ
蠹虫。俗名蠹鱼 。蚀衣服、书籍的蛀虫 脱体似蟫虫,咬破他书帙。——唐·寒山《诗三百三首》
又如:蟫函(书函成为蠹鱼的生活处所)