Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟧"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: láo | Zhuyin: ㄌㄠˊ | Yueping: | Guangdong: lou4 |
| Minnan: lô | Chaozhou: la5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嘄蟧蚻蟧蜩蟧蝭蟧蟧蚓蟧蟨衯蟧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) 蠄蟧, a spider | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: láo Zhuyin: ㄌㄠˊ |
螖蠌,一种寄居空螺壳的小蟹。 |
||
| Pinyin 2: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
蚱蝉,一种大蝉。 蟟 |
||