Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huáng Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ Yueping: wong4 Guangdong: wong4
Minnan: hông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蚂蟥蟥蛢马蟥蚂蟥钉
Thành ngữ:
Xiehouyu:蚂蟥的身子----软骨头蚂蟥叮住水牛腿----寸步不离蚂蟥钻进牛鼻孔----难解脱蚂蟥叮住螺蛳脚----抓住不放弹簧身子蚂蟥腰----能屈能伸蚂蟥叮住鹭鸶脚----生死同飞蚂蟥叮住鹭鸶脚----难脱身蚂蟥叮住鹭鸶脚----挣不脱蚂蟥叮住鹭鸶脚----盯住不放蚂蟥吃萤火虫----心里亮蚂蟥吃萤火虫----肚里明
Nghĩa tiếng Anh: leech
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huáng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˊ
——见“蚂蟥”(mǎhuáng)