Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuān Zhuyin: ㄓㄨㄢ Yueping: Guangdong: zyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蜿蟤蟤离蟤胡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuān
Zhuyin: ㄓㄨㄢ
〔蜿(
w僴)~〕a.弯曲不伸的样子,如“龙屈~~。”b.蛇。