Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟜"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiǎo | Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: giu2 |
| Minnan: kiáu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 夭蟜蛅蟜螇蟜蟜蟜衒蟜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: insect | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎo Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ |
古书上说的一种毒虫:“蚑、~、蝼、蚁闻之,拄喙而不能前。” |
||