Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟘"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tè | Zhuyin: ㄊㄜˋ | Yueping: | Guangdong: |
| Minnan: te̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tè Zhuyin: ㄊㄜˋ |
吃苗叶的害虫 食苗心,螟;食叶,蟘。——《尔雅·释虫》 |
||