Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "蟎"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:螨 |
| Pinyin: mǎn | Zhuyin: ㄇㄢˇ | Yueping: mun5 | Guangdong: mun5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 疥蟎蟎蟲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mite | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎn Zhuyin: ㄇㄢˇ |
螨 |
||