Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ Yueping: gwok8 Guangdong: gwog3
Minnan: kok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蝼蟈蟆蟈蟈蟈兒
Thành ngữ:
Xiehouyu:霜後的蟈蟈----沒幾天叫頭撬槓打蟈蟈兒
Nghĩa tiếng Anh: small green frog; cicada
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ