Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhè Zhuyin: ㄓㄜˋ Yueping: Guangdong: ze3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蟅字蟅音蟅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhè
Zhuyin: ㄓㄜˋ
蟅虫,即“土鳖” 。体扁,棕黑色,雄的有翅,雌的无翅。雌的制干后可入药