Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "螿"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: jiāng | Zhuyin: ㄐㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: zoeng1 |
| Minnan: chiong、chiuⁿ | Chaozhou: | Tang: tziɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: kind of cicada | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ |
螀 |
||