Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan5
Minnan: în Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:螾字螾音螾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the earthworm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
蚯蚓。后多作“蚓” 螾无爪牙之利,筋骨之强,上食埃土,下饮黄泉,用心一也。——《荀子》。杨倞注:“螾与蚓同,蚯蚓也。”
又如:螾场(蚯蚓的粪)
蠕动的样子 。如:螾螾(蠕动的样子)