Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yú Zhuyin: ㄩˊ Yueping: Guangdong: jyu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:螸字螸音螸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yú
Zhuyin: ㄩˊ
腹部膏腴下垂。
古书上说的一种虫。