Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "螪"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shāng | Zhuyin: ㄕㄤ | Yueping: | Guangdong: soeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shāng Zhuyin: ㄕㄤ |
〔~何〕古书上说的一种虫。亦作“螪蚵”。 蜥蜴类动物。 |
||