Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guī Zhuyin: ㄍㄨㄟ Yueping: Guangdong: gwai1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:螝蛾螝字螝音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guì
Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ
虫蛹。
Pinyin 2: huǐ
Zhuyin: ㄏㄨㄟˇ
蛇。 虺