Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "螖"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huá | Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ | Yueping: | Guangdong: waat6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蟛螖子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huá Zhuyin: ㄏㄨㄚˊ |
生于海边的一种小蟹,形似蜘蛛,寄居在空螺壳内。 |
||