Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ Yueping: cheun4 Guangdong: cên4
Minnan: chîn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:螓首螓首蛾眉螓字
Thành ngữ:蛾眉螓首螓首蛾眉
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a small cicada with a square head
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qín
Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ
古书上指像蝉的一种昆虫 。虫名。蝉的一种。体小,方头,广额而有文彩。如:螓首(妇人的额头,方广如螓);螓首蛾眉(额广而眉弯。用以形容妇人容貌的美丽)