Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "螌"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 虫 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bān | Zhuyin: ㄅㄢ | Yueping: | Guangdong: baan1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 螌蝥螌蟊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a striped, poisonous fly | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bān Zhuyin: ㄅㄢ |
〔~蝥( m俹)〕同“斑蝥”,昆虫,身体黑色,鞘翅上有黄黑色斑纹,关节处能分泌黄色毒液。 |
||